on the hook

on the hook

I'm back on the hook for the entire project.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cụm từ cố định):
    • Bị mắc kẹt, bị mắc nợ, gặp tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm: "on the hook" mô tả trạng thái một người đang phải chịu trách nhiệm, bị ràng buộc hoặc đối mặt với hậu quả không mong muốn, thường do một quyết định hoặc hành động trước đó.
    • Bị phụ thuộc hoặc bị kiểm soát: Cụm từ này cũng có thể chỉ việc ai đó đangtrong thế bị động, phải chờ đợi hoặc chịu sự chi phối của người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị mắc kẹt với toàn bộ dự án sau khi quản lý nghỉ việc.)
  • (Tôi đã đồng ý giúp đỡ, bây giờ tôi bị mắc nợ khoản thanh toán đó.)
  • ( ấy để bạn mình phải chịu trách nhiệm về hóa đơn bữa tối.)
  • (Công ty đang phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại sau vụ kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the hook": đangtrong tình thế khó khăn, bị ràng buộc trách nhiệm.

    • With the deadline approaching, we are all on the hook to finish the report. (Với thời hạn sắp đến, tất cả chúng tôi đều bị mắc kẹt trong việc phải hoàn thành báo cáo.)
  • "to put someone on the hook": khiến ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc rơi vào tình huống khó khăn.

    • The unexpected expenses put us on the hook for more money than we had. (Những khoản chi phí bất ngờ khiến chúng tôi phải chịu trách nhiệm về số tiền nhiều hơn chúng tôi .)
Biến thể từ gần giống
  • Hook (danh từ): cái móc, cái lưỡi câu.

    • He hung his coat on the hook. (Anh ấy treo áo khoác lên cái móc.)
  • Hook (động từ): móc, câu, thu hút.

    • She managed to hook a big fish. ( ấy đã câu được một con lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuck: bị mắc kẹt.

    • We are stuck with this problem. (Chúng tôi bị mắc kẹt với vấn đề này.)
  • Liable: chịu trách nhiệm pháp .

    • He is liable for the debt. (Anh ấy chịu trách nhiệm về khoản nợ.)
  • Responsible: chịu trách nhiệm.

    • She is responsible for the mistake. ( ấy chịu trách nhiệm về sai lầm.)
  • Accountable: chịu trách nhiệm giải trình.

    • The manager is accountable for the team's performance. (Quản lý chịu trách nhiệm giải trình về hiệu suất của nhóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up: kết nối, gắn kết; (thông tục) hẹn hò hoặc quan hệ tình dục.

    • Can you hook up the computer to the printer? (Bạn có thể kết nối máy tính với máy in không?)
  • Hook into: kết nối vào, tham gia vào.

    • He hooked into the conversation easily. (Anh ấy dễ dàng tham gia vào cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the hook: thoát khỏi trách nhiệm, thoát nợ, không còn bị ràng buộc.

    • The new evidence got him off the hook. (Bằng chứng mới đã giúp anh ta thoát khỏi trách nhiệm.)
  • By hook or by crook: bằng mọi cách, phải dùng thủ đoạn.

    • She will finish the project by hook or by crook. ( ấy sẽ hoàn thành dự án bằng mọi cách.)